BSS214NH6327XTSA1 vs BSS119NH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSS214NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS119NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSS119NH6327XTSA1 - 100V N-Ch MOSFET, 190mA, SOT-23 | Infineon
BSS119NH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSS214NH6327XTSA1 | BSS119NH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 20 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 1.5 A (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 500 mW (Ta) | — |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on) max) | 250 mOhm at VGS = 4.5 V | — |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical and min/max values] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS max) | ±12 V (recommended) | — |
| Technology | OptiMOS 2 (planar N-channel) | — |
| Hộp | SOT-23 (PG-SOT23), 3 pins | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | -55°C to +150°C (TJ) [DATA_NEEDED: TA range from datasheet] |
| Qualification | AEC-Q101 (Automotive) | AEC-Q101 (automotive grade) |
| Lead Finish | Pb-free lead plating (matte tin) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet] |
| ESD Protection | Yes (gate ESD diode) | — |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| FET Technology | — | Enhancement-mode, planar N-channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C | — | 190 mA |
| Power Dissipation (PD) at TA=25°C | — | 500 mW |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max | — | 6 Ω (typical) [DATA_NEEDED: exact VGS condition and max value] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 0.8 V to 1.8 V (typical) [DATA_NEEDED: exact min/typ/max] |
| Gate Drive Voltage (VGS) | — | ±20 V max |
| Lead-Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tape & Reel (3,000 pcs/reel) |