BSS606NH6327XTSA1 vs BSR315PH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSS606NH6327XTSA1 bằng Infineon và BSR315PH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSS606NH6327XTSA1 BSS606NH6327XTSA1 - 60V 3.2A N-Ch MOSFET, SOT-89 | Infineon

BSS606NH6327XTSA1 - 60V 3.2A N-Ch MOSFET, SOT-89 | Infineon

BSS606NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSR315PH6327XTSA1 BSR315PH6327XTSA1 - 60V P-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSR315PH6327XTSA1 - 60V P-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSR315PH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSS606NH6327XTSA1 BSR315PH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS Small Signal/Power —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V -60 V
Continuous Drain Current (ID) 3.2 A (Ta) -620 mA (Ta)
Power Dissipation (PD) 1 W (Ta) 500 mW (Ta)
On-Resistance (RDS(on)) 60 mΩ max @ VGS=10 V —
Hộp PG-SOT-89 (TO-243AA) PG-SC59-3 / SOT-23-3
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] ±20 V (max VGS)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +150°C —
Qualification Automotive (per family page) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (per SOT-89 family standard) —
Reel Quantity 1000 pcs —
Part Number — BSR315PH6327XTSA1
Series — OptiMOS P-Channel
FET Type — P-Channel, Enhancement Mode
On-State Resistance (RDS(on)) — 800 mOhm @ -620 mA, -10 V
Input Capacitance (Ciss) — 176 pF @ 25 V
Total Gate Charge (Qg) — 6 nC @ 10 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (TJ)
Số chân — 3
Packaging — Tape & Reel (TR)
Automotive Qualified — Yes (per Infineon product family marking)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá