BSS816NWH6327XTSA1 vs BSS316NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSS816NWH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS316NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSS816NWH6327XTSA1 BSS816NWH6327XTSA1 - 20V 1.4A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

BSS816NWH6327XTSA1 - 20V 1.4A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

BSS816NWH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS316NH6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 - 30V N-Ch 1.4A OptiMOS 2 MOSFET | Infineon

BSS316NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSS816NWH6327XTSA1 BSS316NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family BSS816NW (OptiMOS 2 Small-Signal) —
Kiểu transitor MOSFET, N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 20 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 1.4 A 1.4 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/min/max] —
RDS(on) max @ VGS=4.5V 160 mOhm —
RDS(on) max @ VGS=2.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at 2.5V] —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 500 mW —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp SOT-323 (PG-SOT323), 3-pin PG-SOT23 (SOT-23-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q101 (Automotive) —
Technology OptiMOS 2 trench MOSFET OptiMOS 2 (Trench)
ESD Protection Yes (integrated, per Infineon datasheet) —
RoHS / Lead-Free RoHS compliant, lead-free —
Cấp MSL 1 MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Drain-Source On-Resistance RDS(on) max — 160 mOhm at VGS=10V, ID=1.4A
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) typ — 2 V at ID=3.7 uA
Total Gate Charge (Qg) — 600 pC at VGS=5 V
Input Capacitance (Ciss) — 94 pF at VDS=15 V
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: output capacitance]
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — [DATA_NEEDED: reverse transfer capacitance]
Maximum Power Dissipation (PD) at TA=25C — 500 mW
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +150 C
Lead Plating — Pb-free (Matte Tin)
Trạng thái RoHS — Compliant
Automotive Qualification — AEC-Q101 qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá