BSZ070N08LS5ATMA1 vs IAUZ40N08S5N100ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSZ070N08LS5ATMA1 bằng Infineon và IAUZ40N08S5N100ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IAUZ40N08S5N100ATMA1 - 80V 40A N-Ch OptiMOS 5 MOSFET | Infineon
IAUZ40N08S5N100ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSZ070N08LS5ATMA1 | IAUZ40N08S5N100ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Family | OptiMOS™ 5 (80 V logic-level) | — |
| Polarity / Channel Type | N-Channel enhancement mode | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | 80 V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC | 74 A (Tc, per datasheet) | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA / Si | [DATA_NEEDED: TA-rated ID] | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: IDM pulsed] | — |
| On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V | 7 mΩ | — |
| On-Resistance RDS(on) @ VGS=4.5 V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V] | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | Logic-level (drive compatible with 4.5 V) | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: total Qg] | — |
| Power Dissition PD max at TC | 69 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +150 °C | — |
| Hộp | PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3 mm) Surface Mount | PG-TDSON-8 (S3O8) 3.3 × 3.3 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020, unleaded reflow) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Avalanche Rated | Yes | — |
| Reel Quantity | 5000 per 13-inch reel (T&R) | — |
| Technology | — | OptiMOS-5 N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 80 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) | — | 40 A |
| Power Dissipation (PD, Tc=25°C) | — | 68 W |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 10 mΩ @ VGS=10 V, ID=20 A |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) typ | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Total Gate Charge Qg typ | — | 24.2 nC @ VGS=10 V |
| Input Capacitance Ciss | — | 1591 pF @ VDS=40 V |
| Gate-Source Voltage VGS max | — | ±20 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C (TJ) |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Channel Type | — | N-Channel |