DG409DJ+ vs DG409CJ+ So sánh

So sánh chi tiết song song của DG409DJ+ bằng Analog Devices và DG409CJ+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
DG409DJ+ DG409DJ+ - Dual 4-Channel CMOS Multiplexer | Analog Devices

DG409DJ+ - Dual 4-Channel CMOS Multiplexer | Analog Devices

DG409DJ+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
DG409CJ+ DG409CJ+ - Dual 4:1 CMOS Multiplexer | Analog Devices

DG409CJ+ - Dual 4:1 CMOS Multiplexer | Analog Devices

DG409CJ+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DG409DJ+ DG409CJ+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Dual 4-channel CMOS analog multiplexer —
Multiplexer Configuration 4:1 Dual 4:1 (8-channel or dual 4-channel)
Number of Circuits 2 circuits 2 circuits
Number of Channels per Circuit 4 channels —
On-Resistance 100 ohm —
Supply Voltage Range 5 V to 30 V 5 V to 30 V
Maximum Charge Injection 15 pC —
Input Off-Leakage Current Less than 5 nA at 85 C —
ESD Protection Greater than 2000 V —
Hộp 16-pin PDIP 16-pin DIP, 0.300 in (7.62 mm) lead pitch
Kiểu lắp đặt Through-hole Through-hole
Signal Conduction Direction Bidirectional —
Control Logic Compatibility TTL/CMOS-compatible —
Channel Matching 8 ohm maximum 8 ohm maximum
Flatness Over Signal Range 9 ohm maximum —
Primary Applications Audio-signal routing, communication systems, data acquisition, guidance and control systems, sample-and-hold circuits, test equipment —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum On-Resistance — 100 ohm
Switching Time — 150 ns
Maximum Supply Voltage — 30 V
Off Leakage Current — 500 pA
On-Resistance Flatness — 9 ohm maximum
Switching Configuration — Single-pole single-throw, 4:1
Transition Behavior — Break-before-make
Technology — CMOS
Maximum Power Dissipation — 842 mW
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá