DG441DYZ vs ISL43240IRZ So sánh
So sánh chi tiết song song của DG441DYZ bằng Renesas Electronics và ISL43240IRZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
DG441DYZ - Quad SPST CMOS Analog Switch, 85Ω, 16-SOIC | Renesas
DG441DYZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DG441DYZ | ISL43240IRZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Switch Type | SPST (Single-Pole Single-Throw), 4 independent channels | — |
| Number of Circuits | 4 | — |
| On-Resistance (Ron) | 85 Ω (typical) | 25 Ω typical |
| On-Resistance Flatness | [DATA_NEEDED: Ron flatness] | — |
| Supply Voltage (Single) | +5 V to +34 V | — |
| Supply Voltage (Dual) | ±5 V to ±22 V | — |
| Maximum Signal Voltage | 44 V (allows 40 Vp-p signals) | — |
| Turn-On Time (tON) | 250 ns (typical) | — |
| Turn-Off Time (tOFF) | [DATA_NEEDED: tOFF] | — |
| Bandwidth (-3 dB) | 200 MHz (typical) | — |
| Channel-to-Channel Crosstalk | [DATA_NEEDED: crosstalk] | — |
| Off-Isolation | [DATA_NEEDED: off-isolation] | — |
| Leakage Current (Switch Off) | [DATA_NEEDED: Ioff] | — |
| Charge Injection | [DATA_NEEDED: QINJ] | — |
| Logic Input Compatibility | TTL and CMOS, with on-chip Vref threshold translator | TTL/CMOS, VIH ≥ 1.65 V, VIL ≤ 0.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Hộp | 16-SOIC (0.154" / 3.90 mm width) | 20-QFN (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Latch-up Protection | Yes (epitaxial CMOS process) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per Heisener listing) | Compliant |
| Chức năng | — | Quad SPDT Analog Switch (4x SPDT) |
| Number of Channels | — | 4 circuits, Switch 2:1 (SPDT) |
| Ron Flatness | — | 5 Ω maximum |
| Single-Supply Range | — | +2 V to +12 V |
| Dual-Supply Range | — | ±2 V to ±6 V |
| Switching Time tON | — | 52 ns |
| Switching Time tOFF | — | 40 ns |
| Leakage Current | — | 5 nA maximum |
| Power Consumption | — | 5 µW typical |