DP83867IRPAPT vs DP83867IRRGZ So sánh

So sánh chi tiết song song của DP83867IRPAPT bằng Texas Instruments và DP83867IRRGZ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DP83867IRPAPT DP83867IRPAPT - Industrial GbE PHY, RGMII/GMII, 64-HTQFP | TI

DP83867IRPAPT - Industrial GbE PHY, RGMII/GMII, 64-HTQFP | TI

DP83867IRPAPT ✓ Hoạt động
Texas Instruments
DP83867IRRGZ DP83867IRRGZ - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments

DP83867IRRGZ - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments

DP83867IRRGZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DP83867IRPAPT DP83867IRRGZ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY)
Supported Standards 10BASE-Te, 100BASE-TX, 1000BASE-T (IEEE 802.3) 10BASE-Te, 100BASE-TX, 1000BASE-T
MAC Interface GMII, MII, RGMII RGMII / SGMII
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 64-HTQFP (PAP) 10x10 mm with exposed pad 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP
Số chân 64 —
Full Operating Power 490 mW (PAP variant) —
ESD Protection Exceeds 8 kV IEC 61000-4-2 (direct contact) —
IEEE 1588 Support Start of Frame Detection —
Cable Diagnostics TDR-based open/short detection Built-in TDR (open/short/length)
Boundary Scan JTAG IEEE 1149.1 —
Number of Ports 1 (Single-port PHY) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tốc độ dữ liệu — 10/100/1000 Mbps
Supply Voltage (VDD) — 2.5 V (analog/digital core)
Supply Voltage (VDDIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MAC-side I/O)
Reference Clock Input — 25 MHz
ESD Rating (MDI pins) — 8 kV IEC 61000-4-2 (direct contact)
Cable Reach — 100 m (Cat5e/Cat6)
Energy-Efficient Ethernet — IEEE 802.3az supported
Time Stamping — IEEE 1588 / SOF timestamping
Auto-MDIX — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá