DSP56311VF150 vs DSP56321VF200 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56311VF150 bằng NXP Semiconductors và DSP56321VF200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56311VF150 | DSP56321VF200 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | DSP56300 (Symphony) | — |
| Type | Fixed-Point Digital Signal Processor | — |
| Core Clock Frequency | 150 MHz | — |
| Instruction Throughput | 150 MIPS | — |
| Multiply-Accumulate Performance | 300 MMACS | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 24 bit | — |
| On-Chip RAM | 384 KB | 576 KB |
| Bootstrap ROM | 576 B | 576 bytes |
| Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) | Yes, parallel execution | — |
| DMA Channels | 6 | 6 channels |
| Serial Interfaces | Host Interface (HI), SSI, SCI | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Input Logic Compatibility | TTL-compatible | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Hộp | 196-ball MAP-BGA (15x15 mm) | 196-MAPBGA (15 mm x 15 mm, 1 mm pitch, 1.18 mm body height) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Process Technology | High-density CMOS | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Part Number | — | DSP56321VF200 |
| Product Type | — | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) |
| DSP Family | — | DSP56300 family, DSP56000 code-compatible |
| Core Architecture | — | 24-bit fixed-point, single-cycle engine |
| Clock Speed | — | 200 MHz |
| Instruction Cache | — | Yes |
| Coprocessor | — | Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) |
| Addressing | — | 24-bit address space, barrel shifter |
| Interfaces | — | Host Interface, SSI (Synchronous Serial), SCI (Serial Communications) |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40C to +100C (TJ) |
| Packaging | — | Tray |