EP1810GM883 vs EP1810JM-45 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810GM883 bằng Altera và EP1810JM-45 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810GM883 | EP1810JM-45 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD (EP1810 series) | — |
| Device Type | UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Macrocells | 48 | 48 |
| Dedicated Inputs | 12 | — |
| User I/O Pins | 48 | — |
| Total Terminals | 68 | — |
| Global Clocks | 4 | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) | — |
| Propagation Delay (tpd) | 45 ns (max) | 45 ns (max, -45 speed grade) |
| Maximum Toggle Frequency (fmax) | [DATA_NEEDED: fmax value not in source data; Classic EPLD family typical 35-80 MHz depending on grade] | — |
| Process Technology | CMOS, UV-erasable | — |
| Hộp | 68-Pin Ceramic Pin Grid Array (PGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C (MIL-STD-883 Class B) | -55 C to +125 C (military grade) |
| Screening | MIL-STD-883 Class B (suffix '883' denotes MIL processing) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA socket) | Surface Mount (J-lead) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: hermetic ceramic PGA is typically non-RoHS due to lead-bearing solder/finish; not confirmed in source data] | [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy mil-spec part] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: military 883B screened parts commonly use SnPb finish] | — |
| Device Family | — | Classic EPLD (EP1810 series) |
| Usable Gates | — | ~900 gates |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Technology | — | CMOS, UV-EPROM configuration |
| Package Type | — | JLCC-68 (ceramic J-leaded chip carrier) |
| Package Code | — | JM (windowed ceramic, UV-erasable) |
| Số chân | — | 68 |
| I/O Compatibility | — | CMOS / TTL |
| Configuration Method | — | JEDEC fuse map, EPROM programmer |
| Programming Technology | — | UV-erasable EPROM (non-volatile, instant-on) |
| Logic Type | — | EPLD / PLD (programmable logic device) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |