EP1810LC-20 vs EP1810LC-20T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-20 bằng Intel và EP1810LC-20T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-20 EP1810LC-20T
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD Altera Classic EPLD
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Usable Gates 900 900 gates
Macrocells 48 48
Maximum Operating Frequency 50 MHz —
Propagation Delay (tPD) 20 ns —
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Technology CMOS EPROM —
Programmability UV-Erasable / OTP —
Dedicated Inputs 12 —
Hộp 68-pin PLCC —
Package Suffix LC (PLCC, windowed for UV erase on L variant) —
Speed Grade 20 ns (commercial) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (socket-compatible)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Non-compliant (legacy 5V PLCC)
Product Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Array Blocks (LABs) — 4 x 12 macrocells
Maximum Toggle Frequency — 50 MHz
Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) — 20 ns
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Package Type — PLCC-68 (J-lead)
Configuration Memory — On-chip EEPROM (non-volatile)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) and Altera Master/Slave serial
Shipping Format — Tape & Reel ("T" suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá