EP1810LC-20 vs EP1810LC-45 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-20 bằng Intel và EP1810LC-45 bằng Rochester Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-20 EP1810LC-45
Thương hiệu Intel Rochester Electronics
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD Altera Classic EPLD
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Usable Gates 900 900
Macrocells 48 —
Maximum Operating Frequency 50 MHz 22.2 MHz
Propagation Delay (tPD) 20 ns —
Điện áp cung cấp 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Technology CMOS EPROM —
Programmability UV-Erasable / OTP —
Dedicated Inputs 12 —
Hộp 68-pin PLCC 68-pin PLCC (J-lead)
Package Suffix LC (PLCC, windowed for UV erase on L variant) —
Speed Grade 20 ns (commercial) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0 °C to +70 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PLCC socket compatible)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS status of Rochester-sourced part]
Macro Cells — 48
Maximum Inputs — 64
Maximum Outputs — 48
Logic Array Blocks — 4
Propagation Delay (tpd) — 45 ns
Supply Voltage (Vcc) — 5 V (±5%)
Process Technology — 5 V CMOS EPROM
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free finish]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá