EP1810LC-25T vs EP1810LC-20 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-25T bằng Intel và EP1810LC-20 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-25T EP1810LC-20
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Altera Classic EP1810 Classic EPLD
Device Type EPLD (Erasable/OTP Complex PLD) EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Macrocells 48 (4 quadrants x 12 macrocells) 48
Usable Gates Approx. 900 900
Dedicated Inputs 16 12
Bidirectional I/O Pins 48 —
External Clocks 4 —
Propagation Delay (tPD) 25 ns 20 ns
Supply Voltage (VCC) 5 V nominal —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Hộp 28-pin J-lead PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) 68-pin PLCC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology CMOS, UV-erasable / OTP CMOS EPROM
I/O Standard TTL-compatible 5 V —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - confirm with manufacturer] [DATA_NEEDED: rohs status]
Programming Tool Altera MAX+PLUS II / Quartus Classic —
Maximum Operating Frequency — 50 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V (4.75 V to 5.25 V)
Programmability — UV-Erasable / OTP
Package Suffix — LC (PLCC, windowed for UV erase on L variant)
Speed Grade — 20 ns (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá