EP1810LC-30 vs EP1810LC-25T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LC-30 bằng Altera và EP1810LC-25T bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LC-30 | EP1810LC-25T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Product Type | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EP1810 |
| Macrocells | 48 | 48 (4 quadrants x 12 macrocells) |
| Flip-Flops | 48 (one per macrocell) | — |
| Speed Grade (tPD) | 30 ns | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical) | — |
| Technology | CMOS, low-power (LC) | CMOS, UV-erasable / OTP |
| Hộp | JLCC-68 (68-pin J-Lead ceramic chip carrier) | 28-pin J-lead PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) |
| Programming | Device programmer or JTAG | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature grade] | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Standby Current | [DATA_NEEDED: ICC standby] | — |
| Số lượng chân | 68 | — |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Logic Blocks | 48 macrocells | — |
| Trạng thái RoHS | unknown (legacy ceramic package) | [DATA_NEEDED: RoHS status - confirm with manufacturer] |
| Device Type | — | EPLD (Erasable/OTP Complex PLD) |
| Usable Gates | — | Approx. 900 |
| Dedicated Inputs | — | 16 |
| Bidirectional I/O Pins | — | 48 |
| External Clocks | — | 4 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 25 ns |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V nominal |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| I/O Standard | — | TTL-compatible 5 V |
| Programming Tool | — | Altera MAX+PLUS II / Quartus Classic |