EP1810LC-45 vs EP1810LC-30 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810LC-45 bằng Rochester Electronics và EP1810LC-30 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810LC-45 EP1810LC-30
Thương hiệu Rochester Electronics Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD Altera Classic EPLD
Device Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Usable Gates 900 —
Macro Cells 48 —
Maximum Inputs 64 —
Maximum Outputs 48 —
Logic Array Blocks 4 —
Propagation Delay (tpd) 45 ns —
Maximum Operating Frequency 22.2 MHz —
Supply Voltage (Vcc) 5 V (±5%) —
Process Technology 5 V CMOS EPROM —
Hộp 68-pin PLCC (J-lead) JLCC-68 (68-pin J-Lead ceramic chip carrier)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) [DATA_NEEDED: temperature grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status of Rochester-sourced part] unknown (legacy ceramic package)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free finish] —
Product Type — Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Macrocells — 48
Flip-Flops — 48 (one per macrocell)
Speed Grade (tPD) — 30 ns
Điện áp cung cấp — 5 V (typical)
Technology — CMOS, low-power (LC)
Programming — Device programmer or JTAG
Standby Current — [DATA_NEEDED: ICC standby]
Số lượng chân — 68
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count]
Logic Blocks — 48 macrocells

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá