EP1K100FC4842N vs EP1K100FI4842 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K100FC4842N bằng Altera và EP1K100FI4842 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K100FC4842N EP1K100FI4842
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series ACEX-1K —
Family ACEX-1K Programmable Logic Device Family ACEX-1K
Typical Gates 100,000 —
Logic Elements 4,992 4,992
Embedded Memory (EAB) 49,152 bits —
Number of LABs/CLBs 624 —
Number of I/O 333 —
Number of EABs 12 6
Voltage - Core 2.5 V —
Voltage - I/O 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (multi-volt I/O) —
Speed Grade -2 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40C to +85C (Industrial)
Hộp / Vỏ 484-BBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Process Technology 0.18 µm CMOS, SRAM-based 0.18 um CMOS SRAM
JTAG (IEEE 1149.1) Yes (boundary-scan) —
PCI Compliance 66 MHz —
Configuration Method SRAM / passive serial / JTAG Passive Serial / Byte-Wide Parallel via JTAG
System Gates — 100,000
Total RAM Bits — 49,152
Number of LABs — 624
User I/O Pins — 333
Hộp — 484-FBGA (FineLine BGA)
Core Voltage — 2.5 V
I/O Standards — MultiVolt (2.5V / 3.3V / 5.0V)
Internal Performance — up to 250 MHz
JTAG Boundary Scan — IEEE 1149.1 compliant
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá