EP1K50FC256-2 vs EP1K50FC256-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50FC256-2 bằng Altera và EP1K50FC256-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50FC256-2 EP1K50FC256-2N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series ACEX-1K —
Family ACEX 1K Family ACEX-1K
Logic Cells / Elements 2,880 —
Typical Gates 50,000 50,000
Number of LABs/CLBs 360 —
User I/Os 186 —
Total RAM Bits 40,960 —
Number of Gates 50,000 —
Voltage - Supply 2.375 V to 2.625 V (nominal 2.5 V) —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS SRAM
Propagation Delay 0.4 ns (per Partstack listing) —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (commercial) 0 °C to 70 °C (Commercial)
Hộp / Vỏ 256-BGA (FineLine BGA, 17x17 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Programming Type In-System Programmable via JTAG (IEEE 1149.1) —
Configuration Method SRAM-based, volatile configuration JTAG / Passive Serial
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Elements (LEs) — 2,880
Embedded Memory (bits) — 40,960
Embedded Array Blocks (EABs) — 10
Logic Array Blocks (LABs) — 360
Maximum User I/O Pins — 186
Core Voltage (VCCINT) — 2.5 V (2.375 V to 2.625 V)
Speed Grade — -2
Hộp — 256-ball FBGA (FineLine BGA)
Package Dimensions — 16 x 16 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá