EP20K100EBC652-2X vs EP20K100EFC144-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100EBC652-2X bằng Altera và EP20K100EFC144-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100EBC652-2X | EP20K100EFC144-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | APEX 20KE | — |
| Typical Gates | 100,000 | 100,000 |
| Maximum System Gates | 263,000 | 263,000 |
| Logic Elements | 4,160 | 4,160 |
| Embedded System Blocks (ESBs) | 26 | Yes (memory + dedicated logic) |
| Maximum RAM Bits | 53,248 | — |
| Maximum User I/O Pins | 246 | — |
| Supply Voltage - Core | 1.8 V | — |
| Supply Voltage - I/O | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V | — |
| Hộp | 652-ball BGA (EBC652) | — |
| Speed Grade | -2 (faster commercial) | — |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS, SRAM-based | 0.15-µm all-layer copper |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0 °C to 85 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Passive Serial / Passive Parallel / JTAG (EPC) | SRAM (volatile) - external boot PROM required |
| Clock Resources | Up to 4 DLLs, multiple global clocks | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Device Family | — | APEX 20KE |
| Device Type | — | FPGA (Field Programmable Gate Array) |
| User I/Os | — | 93 |
| Propagation Delay | — | 1.6 ns |
| PLLs | — | 4 |
| Package Type | — | 144-ball FBGA (13x13 mm, 1.0 mm pitch) |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.71 V to 1.89 V |
| I/O Voltage Support | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multiVolt I/O) |
| Boundary-Scan Support | — | IEEE 1149.1 (JTAG) |