EP20K200CB652C7ES vs EP20K200CF484C7ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K200CB652C7ES bằng Altera và EP20K200CF484C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP20K200CB652C7ES - APEX 20K 200K FPGA 652-BGA | Altera/Intel
EP20K200CB652C7ES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K200CB652C7ES | EP20K200CF484C7ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | APEX 20K | APEX-20KC |
| Logic Elements | 8,320 | — |
| Embedded System Block (ESB) RAM | 106,496 bits | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for 652-BGA] | — |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) | — |
| Speed Grade | -7 | C7 (7 ns) |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 °C to +85 °C | — |
| Hộp | 652-BGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | SRAM (volatile, requires external PROM on power-up) | — |
| PLL Count | Up to 8 | — |
| Supported I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL, LVDS | — |
| JTAG (IEEE 1149.1) | Yes (boundary-scan) | — |
| Configuration Device Compatibility | EPC2, EPC8, EPC16, EPC64, microprocessor | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: rohs_status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Series | — | APEX 20KC |
| Logic Elements / Cells | — | 8,320 |
| Typical Gates | — | 200,000 |
| Number of LABs/CLBs | — | 376 |
| Total RAM Bits | — | 106,496 |
| Number of I/O | — | 377 (max) |
| Voltage - Supply | — | 1.8 V core |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial) |
| Hộp / Vỏ | — | 484-BBGA (FineLine BGA) |
| Process Technology | — | 0.18 µm CMOS |
| Silicon Status | — | ES (Engineering Sample) |
| Maximum Internal Frequency | — | 375.94 MHz |
| Number of PLLs | — | [DATA_NEEDED: pll_count] |