EP20K200RC208-2 vs EP20K200RC208-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K200RC208-2 bằng Altera và EP20K200RC208-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K200RC208-1 - APEX 20K 200K Gates FPGA, 208-Pin RQFP | Intel / Altera
EP20K200RC208-1 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K200RC208-2 | EP20K200RC208-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Series | APEX-20K | APEX 20K (200K gates) |
| Family | APEX-20K MultiCore FPGA | APEX-20K |
| Logic Elements (LEs) | 8320 | — |
| System Gates | 200,000 (typical) | 200,000 |
| Embedded Memory (bits) | 106,496 | 106,496 |
| Maximum User I/O | 144 | 144 |
| Hộp | 208-BQFP / 208-RQFP with Exposed Pad | 208-BFQFP (RQFP) with Exposed Pad, 28×28 mm |
| Số chân | 208 | — |
| Speed Grade | -2 (mid-speed, industrial) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | Industrial range |
| Supply Voltage (Core) | [DATA_NEEDED: core VCC] | — |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V (multi-standard I/O) | — |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) + Altera legacy scheme | Passive Serial, Passive Parallel, JTAG (IEEE 1149.1) |
| Process Technology | [DATA_NEEDED: process node] | 0.22 µm CMOS |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | unknown |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Elements / Cells | — | 8,320 |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Standard Support | — | LVTTL, LVCMOS, 2.5 V/3.3 V PCI, 1.8 V LVDS |
| Maximum Internal Frequency | — | 250 MHz |