EP20K400FC672-4 vs EP20K400FC672-3X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400FC672-4 bằng Intel và EP20K400FC672-3X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP20K400FC672-3X EP20K400FC672-3X - APEX 20K 400K Gates FPGA, 672-BGA | Altera

EP20K400FC672-3X - APEX 20K 400K Gates FPGA, 672-BGA | Altera

EP20K400FC672-3X ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400FC672-4 EP20K400FC672-3X
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family APEX 20K —
Device Logic Elements 16640 —
Typical Gates 400000 —
System Gates 212992 —
Embedded Memory (Kbits) 502 —
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: user IO count] —
Speed Grade -4 (slowest) -3X
Hộp 672-BBGA (FC) 672-ball FC-FBGA (Fine-pitch Chip-Scale BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 3 —
Peak Reflow Temperature 220 C —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial/industrial temp range] 0 °C to 85 °C (commercial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCCINT/VCCIO] —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
REACH Status unknown —
Lead-Free unknown —
Process Technology MultiCore (LUT + ESB) —
Design Tool Quartus II (legacy) —
Logic Family — APEX 20K
Device Sub-family — EP20K400
Technology — CMOS 0.22 µm
Number of Gates — 400,000 (typical)
Logic Cells — 16,640
Macros / Macrocells — 1664
User I/Os — 502
Dedicated I/O Lines — 496
Core Supply Voltage — 2.5 V
Tần số xung maksimum — 181.82 MHz
Typical Propagation Delay — 2.07 ns
Architecture — MultiCore (LUT + embedded CAM/RAM)
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster / MasterBlaster

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá