EP20K600CF672C6 vs EP20K600CF672C7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K600CF672C6 bằng Altera và EP20K600CF672C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K600CF672C6 | EP20K600CF672C7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | APEX 20KC | APEX-20KC |
| Typical Gate Count | 600,000 gates | — |
| Logic Elements (LEs) | 24,320 | — |
| Embedded System Blocks (ESBs) | 160 (each 2,048 bits) | — |
| Maximum Embedded RAM | 311,296 bits (311 kbit) | — |
| Maximum User I/O Pins | 508 | — |
| Hộp | 672-ball FineLine BGA (CF672) | 672-ball FC-FBGA (27x27 mm) |
| Package Body Size | 27 mm × 27 mm | — |
| Speed Grade | -6 (C6) | C7 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (commercial) | 0C to 85C (commercial) |
| Core Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Standards Supported | LVCMOS, LVTTL, HSTL, SSTL, GTL+ | — |
| Embedded PLLs | 4 | — |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS, 6 metal layers | 0.15 um CMOS, all-layer copper |
| Configuration Method | SRAM-based, JTAG, EPC16/EPC2 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (legacy process) | Compliant |
| Device Type | — | SPLD / FPGA |
| System Gates | — | 600,000 |
| Logic Cells | — | 24,320 |
| User I/O | — | 508 |
| Ball Pitch | — | 1.27 mm |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.71 V to 1.89 V |
| Propagation Delay (typ.) | — | 1.48 ns |
| Embedded Memory | — | Dual-port RAM via ESBs |
| CAM Support | — | Yes (ESB-based content-addressable memory) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |