EP20K600CF672C7ES vs EP20K600CF672C9 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K600CF672C7ES bằng Altera và EP20K600CF672C9 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP20K600CF672C7ES - APEX 20KC FPGA 600K Gates 672-FBGA | Altera
EP20K600CF672C7ES ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K600CF672C7ES | EP20K600CF672C9 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Series | APEX 20KC | — |
| Family | APEX 20K | — |
| Logic Elements / Cells | 24320 | — |
| System Gates | 600000 | — |
| Maximum User I/O | 504 | 488 pins |
| Maximum Input Lines | 508 | — |
| Number of Macrocells | 504 | — |
| Maximum Operating Frequency | 375.94 MHz (per FPGAkey listing) | — |
| Propagation Delay | 1.6 ns | 1.48 ns |
| Internal Reference Clock | 1666.6 MHz | — |
| Process Technology | 0.15 µm CMOS | 0.15 µm all-layer copper-metal |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 1.8 V | — |
| Package Type | FC-FBGA | 672-pin FC-FBGA |
| Pin / Ball Count | 672 | — |
| Grade Suffix | ES (engineering sample / extended screening) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] | 0 °C to +85 °C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Configuration Memory | SRAM-based (volatile) | — |
| Device Family | — | APEX 20KC |
| Typical Gate Count | — | 600,000 gates |
| Logic Elements (LEs) | — | 24,320 |
| Embedded Memory (EAB) | — | 311 Kbits |
| Maximum Internal Frequency | — | 250 MHz |
| Core Voltage | — | 1.8 V |
| Package Dimensions | — | 45 x 45 mm, 1.27 mm pitch |
| Total Pin Count | — | 652 balls |
| Configuration Interface | — | IEEE 1149.1 JTAG / passive serial / EPC configuration |