EP20K600EBC652-2X vs EP20K600EFC33-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600EBC652-2X bằng Altera và EP20K600EFC33-2X bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600EBC652-2X EP20K600EFC33-2X
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family APEX 20KE —
Device Type SPLD / FPGA (Field Programmable Gate Array) —
Logic Elements (LEs) 24,320 —
Macros 24,320 —
Embedded Memory Bits 311,296 bits —
User I/Os 488 —
Hộp 652-ball BGA, 45 x 45 mm, 1.27 mm pitch 1020-ball FC-FBGA (33 mm x 33 mm)
Total Pins / Balls 652 —
Propagation Delay 1.48 ns 1.48 ns
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0C to +85C
Process Technology 0.15 µm all-layer copper CMOS 0.15 um all-layer copper metal
Core Supply Voltage 2.5 V 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal)
I/O Standard Support LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL, GTL+ —
Configuration Modes Passive serial, passive parallel, JTAG (IEEE 1149.1) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (legacy Altera product)
Series — APEX-20KE
Family — APEX 20K (System-on-a-Programmable-Chip)
Logic Elements / Cells — 24320
Total Gates — 600000
Total RAM Bits — 311296
Number of I/O — 588
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Ball Pitch — 1.27 mm
Lead-Free Status — Contains lead (legacy)
Multi-Voltage I/O Support — 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5.0V
Embedded System Blocks — Dual-port RAM / FIFO configurable

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá