EP2A40F724 vs EP2A40F780 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A40F724 bằng Altera và EP2A40F780 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2A40F780 EP2A40F780 - APEX II 1.5M Gate FPGA 780-pin FBGA | Intel

EP2A40F780 - APEX II 1.5M Gate FPGA 780-pin FBGA | Intel

EP2A40F780 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A40F724 EP2A40F780
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX II APEX II
Series EP2A —
Logic Elements 38400 30,000
System Gates 1,500,000 (typical) —
Maximum User I/O 498 —
Embedded RAM Bits 655360 —
CAM Blocks Yes —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 16 —
Core Voltage 1.5 V [DATA_NEEDED: VCCINT]
I/O Voltage Support 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp 724-ball FineLine BGA (F724) 780-ball FineLine BGA (FBGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) [DATA_NEEDED: temperature grade]
Process Technology 0.15 µm CMOS [DATA_NEEDED: process node]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / Altera ByteBlaster —
Device — EP2A40
Typical Gates — 1,500,000
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration Memory — SRAM-based
Embedded System Blocks (ESBs) — [DATA_NEEDED: ESB count]
JTAG Support — IEEE 1149.1 boundary-scan
Programming File Format — .sof/.pof via Quartus II
I/O Voltage — [DATA_NEEDED: VCCIO range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá