EP2AGX190FF35I3G vs EP2AGX260FF35I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX190FF35I3G bằng Altera và EP2AGX260FF35I3G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX190FF35I3G EP2AGX190FF35I3G - Arria II GX FPGA 190K LE | Intel | Altera

EP2AGX190FF35I3G - Arria II GX FPGA 190K LE | Intel | Altera

EP2AGX190FF35I3G ⚠ Lần mua cuối
Intel
EP2AGX260FF35I3G EP2AGX260FF35I3G - Arria II GX FPGA, 244K LE, 1152-FBGA | Intel

EP2AGX260FF35I3G - Arria II GX FPGA, 244K LE, 1152-FBGA | Intel

EP2AGX260FF35I3G ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX190FF35I3G EP2AGX260FF35I3G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Arria II GX —
Logic Elements (LE) 181,165 —
Adaptive Logic Modules (ALM) [DATA_NEEDED: ALM count] —
User I/O Pins 612 —
Embedded Memory (bits) 10,177,536 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Transceivers 8 high-speed transceiver channels (multi-gigabit) [DATA_NEEDED: number of transceiver channels]
Embedded Multipliers [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Core Voltage 0.9 V —
I/O Voltage Standards 1.2 V to 3.3 V (LVTTL, LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL) —
Process Node 40 nm —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial, suffix I) -40 C to +100 C (Industrial)
Speed Grade 3 I3
Hộp 1152-ball FC-FBGA (FF35), 35 mm body 1152-BBGA, FCBGA
Ball Pitch [DATA_NEEDED: 1.0 mm (typical for FF35)] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (suffix G) —
Lead-Free Yes —
Programming Toolchain Quartus II / Quartus Prime —
Device Family — Arria II GX
Logic Elements — 244188
Embedded Memory Bits — 12038144
Maximum User I/O — 612
Process Technology — 40 nm
Core Supply Voltage — 0.9 V
Configuration — JTAG / Active Serial / Passive Serial / FPP
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Lead-Free (RoHS) — Yes (G suffix indicates Pb-free finish)
Tray Standard Quantity — [DATA_NEEDED: tray qty]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá