EP2S15F484C5N vs EP2S15F484C4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S15F484C5N bằng Intel và EP2S15F484C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S15F484C5N | EP2S15F484C4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Giá đơn vị (USD) | — | $205,00 |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LEs) | 15,600 | 15,600 |
| Embedded RAM | 419 Kbits | — |
| Maximum User I/O | 342 | 342 |
| DSP Blocks | [DATA_NEEDED: DSP block count] | Yes (integrated multiplier-accumulators) |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Hộp | 484-ball FineLine BGA (FBGA) | 484-FBGA (FBGA-484) |
| Speed Grade | C5 | C4 (-4, mid-tier) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Configuration Modes | AS, PS, JTAG | — |
| Supply Voltage - Core (VCCINT) | [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] | — |
| Supply Voltage - I/O (VCCIO) | [DATA_NEEDED: VCCIO nominal] | — |
| PLLs | [DATA_NEEDED: PLL count] | — |
| External Memory Support | DDR/DDR2 SDRAM, QDR II SRAM | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (lead-free FBGA package) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) / CLBs | — | 6,240 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 419,328 |
| Package Dimensions | — | 23 mm x 23 mm |
| Ball Pitch | — | 1.0 mm |
| Core Performance | — | Up to 717 MHz |
| Temperature Grade | — | Commercial (C): 0 C to +85 C junction |
| Supply Voltage (Core) | — | [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] |
| I/O Standards Supported | — | LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL |
| External Memory Interface | — | DDR, DDR2, QDR SRAM |
| Configuration Method | — | Serial/parallel, JTAG |