EP2S60F67214N vs EP2S60F672C3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S60F67214N bằng Altera và EP2S60F672C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S60F67214N | EP2S60F672C3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements | 60,440 LE | — |
| Total RAM Bits | 2,544,192 bit (2.5 Mbit) | — |
| DSP Blocks | 12 | — |
| Phase-Locked Loops (PLLs) | 4 | — |
| Hộp | 672-ball FBGA (FineLine BGA) | 672-pin FC-FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Speed Grade | I4 (industrial, fast) | C3 (slower speed grade) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (industrial) | 0C to +85C (commercial grade) |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.2 V (typical) | — |
| I/O Banks | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: maximum user I/O count for FBGA-672] | — |
| Configuration | SRAM-based, configured via bitstream | — |
| Trạng thái RoHS | Lead-free / RoHS compliant | unknown |
| Cấp MSL | 3 (168 hours floor life) | — |
| Logic Elements (LE) | — | 60,440 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 3,022 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 24,176 |
| Total Embedded Memory | — | 2,544,192 bits (2.5 Mbits) |
| User I/O Pins | — | 492 |
| User I/O Banks | — | 8 |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) |
| Pre-Driver Supply (VCCPD) | — | 3.3 V |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 816.99 MHz |
| PLLs | — | 4 |
| Global Clock Networks | — | 16 |
| Lead-Free | — | unknown |