EP2SGX30DF780I4N vs EP2SGX30CF780C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2SGX30DF780I4N bằng Intel và EP2SGX30CF780C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2SGX30DF780I4N EP2SGX30DF780I4N - 33,880 Logic Cells Stratix II GX FPGA | Intel

EP2SGX30DF780I4N - 33,880 Logic Cells Stratix II GX FPGA | Intel

EP2SGX30DF780I4N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2SGX30DF780I4N EP2SGX30CF780C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix II GX Stratix II GX
Logic Elements 33,880 33,880
Logic Blocks (CLBs) 33,880 —
Number of User I/O 361 —
Number of Inputs 361 —
Số lượng đầu ra 361 —
Total RAM Bits 1,369,728 bits —
Internal Clock Frequency 622 MHz —
Tần số xung maksimum 717 MHz —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Process Technology 90 nm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Hộp 780-pin FBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) 780-ball FineLine BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Speed Grade I4 (Industrial, Speed Grade 4) -3
Lead Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Array Blocks (LABs) — 1,694
Embedded RAM Bits — 1,369,728
User I/Os — 361
Process Node — 90 nm
Transceivers — Embedded (GX family, up to 3.125 Gbps per channel)
Memory Interfaces — DDR / DDR2 / QDRII PHY
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá