EP3CLS150F780C8N vs EP3CLS70F780C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3CLS150F780C8N bằng Intel và EP3CLS70F780C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP3CLS150F780C8N EP3CLS150F780C8N - Cyclone III LS FPGA 150K LE FBGA-780 | Intel

EP3CLS150F780C8N - Cyclone III LS FPGA 150K LE FBGA-780 | Intel

EP3CLS150F780C8N ✓ Hoạt động
Intel
EP3CLS70F780C8 EP3CLS70F780C8 - Cyclone III LS FPGA 70K LE 780-FBGA | Intel

EP3CLS70F780C8 - Cyclone III LS FPGA 70K LE 780-FBGA | Intel

EP3CLS70F780C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3CLS150F780C8N EP3CLS70F780C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone III LS Cyclone III LS
Logic Elements 150,848 —
Embedded Memory Bits 6,137,856 3,068,928 bit
Total User I/O 413 —
Maximum Operating Frequency 402 MHz 402 MHz
Process Technology 65 nm 65 nm TSMC low-power CMOS
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Hộp 780-ball FBGA 780-ball FineLine BGA (FBGA-780)
Số lượng chân 780 —
PLLs 4 4 general-purpose PLLs
Global Clocks 20 —
Embedded Multipliers (18x18) 396 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Configuration Modes AS, AP, PS, JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 70,208
Logic Array Blocks (LAB) — 4,463
Embedded Memory (M9K blocks) — 305
Embedded 18x18 Multipliers — 244
Maximum User I/O Pins — 413
Nhiệt độ mối nối hoạt động — 0 °C to +85 °C (commercial)
Global Clock Networks — 20
Security Features — AES bitstream encryption, JTAG tamper protection
Configuration Scheme — Active serial (AS), passive serial (PS), JTAG, Fast Passive Parallel (FPP)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá