EP3SE110F780C4N vs EP3SE110F780I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE110F780C4N bằng Intel và EP3SE110F780I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE110F780C4N EP3SE110F780I3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Stratix III E —
Family Stratix III Stratix III E
Logic Elements (LEs) 107500 —
Embedded Memory Bits 8936448 8,936,448 (approximately 1.1 MB)
User I/O Count 488 —
Number of Terminals 780 —
Package Type 780-BBGA, FCBGA —
Package Code BGA —
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Speed Grade C4 3 (Fast)
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (Commercial) -40 °C to +100 °C (Industrial, "I" grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Node 65 nm —
Configuration Mode PS / FPP / JTAG —
Logic Elements — 107,500
Logic Array Blocks (LABs) — 4,300
Maximum User I/Os — 488
Core Voltage — 1.1 V (range 1.05 V to 1.15 V)
Process Technology — 65 nm CMOS
Hộp — 780-pin FC-FBGA (Flip-Chip FineLine BGA)
Configuration Interface — Passive Serial (PS), Fast Passive Parallel (FPP), JTAG (IEEE 1149.1)
Boundary-Scan Test — Yes, per IEEE Std. 1149.1
PLLs — Yes, with global and regional clock networks
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Supply Voltage Tolerance — 1.05 V to 1.15 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá