EP3SE80F1152C2 vs EP3SE260F1152C2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP3SE80F1152C2 bằng Intel và EP3SE260F1152C2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP3SE80F1152C2 EP3SE260F1152C2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix III E FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Elements 80,000 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,200 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count] —
Embedded Memory Bits 6,843,392 —
User I/Os 744 —
Process Technology 65 nm 65 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.1 V —
Internal Operating Frequency up to 600 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Speed Grade C2 —
Hộp 1152-ball FC-FBGA (Flip Chip FineLine BGA) —
Package Code F1152 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series — Stratix III E
Number of Logic Elements — 255000
Number of LABs/CLBs — 10200
Total Memory Bits — 16672768
Number of I/O — 744
Voltage - Supply — 1.1 V
Hộp / Vỏ — 1152-BBGA, FCBGA
Maximum Frequency — 600 MHz
Supplier Device Package — 1152-FCBGA
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead Free — Yes (per EP3SE260F1152C2G comparison)
ECCN — [DATA_NEEDED: ECCN code]
Moisture Sensitivity — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá