EP4CGX75DF27C7 vs EP4CGX75CF23I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4CGX75DF27C7 bằng Intel và EP4CGX75CF23I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP4CGX75DF27C7 EP4CGX75DF27C7 - 73,920-LCell Cyclone IV GX FPGA | Intel

EP4CGX75DF27C7 - 73,920-LCell Cyclone IV GX FPGA | Intel

EP4CGX75DF27C7 ✓ Hoạt động
Intel
EP4CGX75CF23I7 EP4CGX75CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA 75K LE 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I7 - Cyclone IV GX FPGA 75K LE 484-FBGA | Intel

EP4CGX75CF23I7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4CGX75DF27C7 EP4CGX75CF23I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Series Cyclone IV GX Cyclone IV GX
Logic Cells 73,920 —
Configurable Logic Blocks 4,620 —
User I/O 310 —
Configuration-related Bits 4,257,792 —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 672-ball FBGA —
Package Body 27 mm x 27 mm —
Ball Pitch 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Ball —
Package Code BGA —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +100C (Industrial I7 grade)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Logic Elements — 73,920
Total Memory Bits — 4,257,792
Number of LABs/CLBs — 4,620
Number of Logic Elements/Cells — 73,920
Total RAM Bits — 4,257,792
Number of I/O — 290
Number of Multipliers (18x18) — 290
Voltage Supply — 1.0 V / 1.2 V / 2.5 V / 3.3 V
Core Voltage — 1.2 V
Hộp / Vỏ — 484-FBGA (FBGA-484, 23x23 mm, 1.0 mm pitch)
Process Technology — 60 nm
Transceiver Speed — 3.125 Gbps
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá