EP4SGX360KF40C2 vs EP4SGX360KF40I3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP4SGX360KF40C2 bằng Intel và EP4SGX360KF40I3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP4SGX360KF40C2 EP4SGX360KF40I3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Stratix IV GX Stratix IV GX
Process Technology 40 nm 40 nm TSMC
Logic Elements (LE) 353,600 —
Adaptive Logic Modules (ALM) 212,160 (estimated from LE) —
Embedded Memory (Bits) 23,105,536 (17.7 Mbits M20K) —
User I/O Count 744 —
Transceiver Count Up to 24 —
Max Transceiver Data Rate 8.5 Gbps —
PCIe Hard IP PCIe Gen2 x8 (Gen1 compatible) —
DSP Blocks 1,040 (variable precision) 48-bit variable-precision multipliers
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Speed Grade C2 (commercial) I3 (industrial performance grade)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40C to +100C (industrial)
Hộp 1517-ball FCBGA, 42.5 x 42.5 mm 1517-ball FCBGA (FC-FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (flip-chip BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — EP4SGX360
Logic Elements (LEs) — 353600
Embedded Memory — 23105536 bits (approx 17.5 Mbits / 22838 Kb)
Maximum User I/Os — 744
Transceivers — 24 channels (up to 8.5 Gbps)
Lead-Free — Yes
Design Software — Quartus II (legacy) / Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá