EP610DC-20 vs EP610DC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DC-20 bằng Intel và EP610DC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DC-20 | EP610DC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | CMOS UV-Erasable Programmable Logic Device (EPLD) | — |
| Family | Classic EP610 | — |
| Logic Macrocells | 16 | — |
| Dedicated Inputs | 4 | 20 |
| I/O Pins | 16 (bidirectional) | — |
| Total Usable Pins | 20 | — |
| Product Terms (p-terms) | 160 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 22 ns | 15 ns (speed grade -15) |
| Maximum Toggle Frequency (fMAX) | 55.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 4.75 V to 5.25 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | 0C to 70C (commercial) |
| Hộp | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window | 24-pin Ceramic DIP (CDIP-24) with UV window |
| Programming Method | UV erasure + parallel programmer | JEDEC fuse map, UV erasure |
| Process Technology | CMOS, UV-erasable floating gate | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Product Family | — | Classic EPLD (EP610) |
| Architecture | — | UV-erasable CMOS PAL-type |
| Macrocells | — | 16 |
| Logic Expanders | — | 4 |
| Bidirectional I/O Pins | — | 16 |
| Total Product Terms | — | 160 |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 71.4 MHz |
| Technology | — | CMOS |