EP610DI-30N vs EP610DI-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DI-30N bằng Altera và EP610DI-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DI-30N | EP610DI-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EP610 | — |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Usable Gates | 300 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 30 ns | 25 ns |
| Maximum Frequency | 33.3 MHz (system); 100 MHz (pipelined) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V ±5% | 5 V nominal |
| Hộp | CDIP-24 (Ceramic DIP, windowed) | — |
| Số chân | 24 | 24 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (industrial) | Industrial (per "I" suffix) |
| Process Technology | CMOS | — |
| Programming Method | UV-erasable (windowed ceramic) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (DIP) | Through-Hole (DIP) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Part Family | — | Classic EPLD |
| Maximum Pipelined Clock Frequency | — | 100 MHz (max fCNT, per family datasheet) |
| I/O Pins | — | 16 (bidirectional) |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Total User I/O | — | 20 |
| Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Package Type | — | Ceramic DIP, glass-sealed (windowed), R-GDIP-T24 |
| Speed Grade Suffix | — | 25 = 25 ns |
| Compliance | — | RoHS status unknown (legacy 1990s part) |