EP610DM-35 vs EP610DI-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610DM-35 bằng Altera và EP610DI-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610DM-35 | EP610DI-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Altera (Rochester Electronics authorized stock) | — |
| Part Family | Classic EPLD | Classic EPLD |
| Logic Family | PAL-type EPLD, CMOS, UV-erasable | — |
| Number of Macrocells | 16 | — |
| Number of Gates | 300 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 35 ns | 25 ns |
| Pipelined Data Rate (fMAX) | 100 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (single supply) | 5 V nominal |
| Hộp | 24-pin CDIP (CERDIP) with UV window | — |
| Temperature Grade (M) | Military -55°C to +125°C | — |
| I/O Pins | 24 dedicated I/O (input + bidirectional) | 16 (bidirectional) |
| Programmability | UV-erasable, reprogrammable | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +125°C | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (contains lead, hermetic CERDIP) | — |
| Macrocells | — | 16 |
| Maximum Pipelined Clock Frequency | — | 100 MHz (max fCNT, per family datasheet) |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Total User I/O | — | 20 |
| Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Package Type | — | Ceramic DIP, glass-sealed (windowed), R-GDIP-T24 |
| Số chân | — | 24 |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-Hole (DIP) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | Industrial (per "I" suffix) |
| Speed Grade Suffix | — | 25 = 25 ns |
| Compliance | — | RoHS status unknown (legacy 1990s part) |