EP610ILC10 vs EP610ILC-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP610ILC10 bằng Intel và EP610ILC-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP610ILC10 EP610ILC-10
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Classic EPLD (EP610) —
Logic Elements 16 macrocells —
Gates 300 gates equivalent —
Product Terms 160 160
I/O Lines 16 —
Dedicated Inputs 4 4
Propagation Delay (tPD) 15 ns (10 ns speed grade) —
Maximum Internal Frequency 100 MHz —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Technology CMOS, UV-erasable / OTP —
Architecture PAL-type AND-OR-NOT PAL-type with macrocells
Hộp 28-pin PLCC (J-Lead) PLCC-28 (plastic J-lead chip carrier)
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Socket Surface Mount (PLCC socket or solder)
Trạng thái RoHS Unknown - verify with manufacturer [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Device Family — Classic EPLD
Product Type — UV-Erasable / OTP PLD
Macrocells — 16
Usable Gates — 300
I/O Pins — 16
Điện áp cung cấp — 5 V (single supply)
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns (grade -10)
Counter Frequency (fCNT) — 100 MHz
Logic Family Compatibility — TTL (5 V CMOS/TTL-compatible I/O)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá