EP610IPC-25 vs EP610DC-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610IPC-25 bằng Intel và EP610DC-25 bằng Rochester Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Rochester Electronics
EP610DC-25 - 16-Macrocell Classic EPLD, 25ns tPD, CDIP-24 | Rochester
EP610DC-25 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610IPC-25 | EP610DC-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Rochester Electronics |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Family | Classic EPLD (EP610) | Altera Classic EPLD |
| Architecture | PAL-type, CMOS, Erasable | — |
| Propagation Delay (tpd) | 25 ns (max) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Maximum Inputs | 20 | — |
| Maximum I/O Pins | 16 | — |
| Dedicated Outputs | 16 | — |
| Product Terms | 160 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (Commercial) | 0 C to +70 C |
| Hộp | 24-pin PDIP (Plastic DIP) | 24-pin CDIP (Ceramic DIP, through-hole) |
| Technology | CMOS, UV-erasable (windowless in IPC pkg) | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| TTL Compatibility | 100% TTL emulation | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (contains Pb, PDIP package) | — |
| Logic Capacity | Equivalent to ~24 standard 24-pin PALs | — |
| Product Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | — | 16 |
| Equivalent Gates | — | 300 |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | — | 25 ns |
| Pipelined Data Rate | — | Up to 100 MHz |
| Number of I/O Pins | — | 22 |
| Number of Dedicated Inputs | — | 4 |
| Total Pin Count | — | 24 |
| Programming Method | — | JEDEC fuse-map / UV-erase |
| Speed Grade Suffix | — | -25 (25 ns tPD) |