EP610LC-25 vs EP610PC25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610LC-25 bằng Intel và EP610PC25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610LC-25 | EP610PC25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Classic EPLD | — |
| Macrocells | 16 | 16 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 25 ns | 25 ns |
| Maximum Toggle Frequency | 100 MHz | — |
| Pipelined Data Rate | Up to 100 MHz | Up to 100 MHz |
| Điện áp cung cấp | 5 V ±5% | — |
| Technology | CMOS | 5 V CMOS |
| Programmability | UV-erasable (windowed package) | One-Time-Programmable (OTP), UV-erasable variant exists |
| Hộp | PLCC-28 | PDIP-24 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact I/O count] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED] | unknown |
| Device Family | — | Altera Classic EPLD |
| Logic Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 300 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Programming Voltage (VPP) | — | 12 V |
| ICC (typical) | — | 200 mA |
| Số chân | — | 24 |
| Lifecycle | — | Obsolete (last shipped ~2000s) |