EP610LI-15 vs EP610LC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP610LI-15 bằng Altera và EP610LC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP610LI-15 | EP610LC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Device Family | Classic EPLD EP610 | — |
| Macrocells | 16 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Counter Frequency (fCNT) | 83.3 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial, "I" grade) | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: full temperature grade] |
| Process Technology | CMOS EPROM (UV-erasable) | CMOS |
| Hộp | 24-pin ceramic DIP, side-brazed, windowed (DIP-24) | 28-pin PLCC (J-lead, plastic OTP) |
| Số chân | 24 | — |
| Programming Method | UV erase + EPROM programmer | — |
| Logic Blocks | AND/OR array, 16 output macrocells | — |
| I/O Standard | TTL/CMOS compatible | — |
| Kiểu đầu ra | 3-state | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic DIP, SnPb finish typical) | unknown |
| Manufacturer (current) | Rochester Electronics (authorized Altera legacy distributor) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Product Type | — | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Family | — | Altera Classic EPLD (EP610) |
| Logic Elements / Macrocells | — | 16 macrocells |
| Equivalent Gates | — | 300 gates |
| Propagation Delay (tpd) | — | 15 ns |
| Counter Frequency (fmax) | — | 83.3 MHz |
| Pipelined Data Rate | — | up to 100 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 5 V (single supply) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Số lượng chân | — | 28 |
| Programming | — | OTP (one-time programmable) |