EP910DC-40 vs EP910IDC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910DC-40 bằng Altera và EP910IDC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910DC-40 | EP910IDC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | Classic EPLD (EP910 series) | — |
| Architecture | PAL-type AND/OR, UV-erasable CMOS | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Dedicated Inputs | 12 | 10 |
| Bidirectional I/O Pins | 24 | — |
| Total Inputs to Logic Array | 36 | — |
| Product Terms | 240 maximum | — |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | 40 ns | — |
| Maximum Operating Frequency (fMAX) | 25 MHz | — |
| Global Clocks | 2 | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical for Classic EPLD family) | — |
| Operating Temperature (Commercial) | 0 °C to 70 °C | — |
| Hộp | DIP-40 (ceramic, through-hole) | 40-pin CDIP (Ceramic DIP, through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | non_compliant (ceramic DIP contains lead) |
| Programming Method | UV-erase + EPROM programmer; on-board logic test circuitry | — |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Family | — | Classic EPLD |
| Equivalent Gates | — | 450 |
| Flip-Flops | — | 48 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Frequency (fCNT) | — | 66.6 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| Terminal Count | — | 40 |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Programmable Security Bit | — | Yes |
| On-board Test Circuitry | — | Yes |
| Logic Type | — | UV Erasable EPROM-based |
| I/O Pins | — | 24 |
| Programming Technology | — | EPROM (UV-erasable) |