EP910DM883B vs EP910DC-40 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910DM883B bằng Altera và EP910DC-40 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910DM883B EP910DC-40
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Manufacturer Altera (now part of Intel) —
Family Classic EPLD - EP910 Series —
Device Type Erasable Programmable Logic Device (EPLD) —
Architecture PAL-type AND-OR-NOT, CMOS PAL-type AND/OR, UV-erasable CMOS
Macrocells 24 24
Inputs 36 —
Outputs 24 —
Product Terms 240 240 maximum
Propagation Delay (tPD) 40 ns (typical) —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Programming Voltage (VPP) 12.5 V (UV-erase window) —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C (military) —
Hộp CDIP-40 (Ceramic DIP, 40-pin) DIP-40 (ceramic, through-hole)
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
MIL Processing MIL-STD-883B Class B —
Configuration Memory UV-erasable EPROM —
Logic Elements Combinational + Registered —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Device Family — Classic EPLD (EP910 series)
Dedicated Inputs — 12
Bidirectional I/O Pins — 24
Total Inputs to Logic Array — 36
Maximum Propagation Delay (tPD) — 40 ns
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 25 MHz
Global Clocks — 2
Điện áp cung cấp — 5 V (typical for Classic EPLD family)
Operating Temperature (Commercial) — 0 °C to 70 °C
Programming Method — UV-erase + EPROM programmer; on-board logic test circuitry

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá