EP910ILC-12 vs EP910ILC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910ILC-12 bằng Intel và EP910ILC-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910ILC-12 EP910ILC-25
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Product Type Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Family Altera EP910 Classic EPLD EP910 Classic EPLD
Number of Macrocells 24 —
Usable Gates 450 (typical) —
Propagation Delay (tPD) 12 ns (max) 25 ns
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V —
Nominal Supply 5 V —
Memory Technology UV-erasable CMOS EPROM —
Hộp 28-PLCC (J-Lead, 11.5 x 11.5 mm) 44-pin JLCC (windowed ceramic)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade, 'I' suffix) -40C to +85C (industrial)
Configuration Storage Non-volatile EPROM (instant-on) —
Programming Method Altera programming algorithm (serial/parallel master-slave) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] non_compliant (ceramic windowed package)
Số lượng chân 28 —
Feedback Paths 16 dedicated —
Macrocells — 24
User I/O Pins — 36
Internal Frequency (fMAX) — [DATA_NEEDED: fMAX rating]
Logic Blocks — Sum-of-products AND/OR array
Technology — CMOS EPROM (UV-erasable)
Configuration Memory — Non-volatile EPROM (windowed ceramic)
Điện áp cung cấp — 5 V
Development Tool — Altera MAX+PLUS II (legacy)
Trạng thái vòng đời — Obsolete - last time buy was late 1990s

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá