EP910ILC-15N vs EP610ILC-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910ILC-15N bằng Altera và EP610ILC-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP910ILC-15N - 450 Gate 24-Macrocell Classic CPLD, 15ns, 5V, 44-PLCC | Altera
EP910ILC-15N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910ILC-15N | EP610ILC-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | UV-Erasable / OTP PLD |
| Logic Gates | 450 | — |
| Macro Cells | 24 | — |
| Maximum Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 66.6 MHz | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| User I/O Pins | 36 | — |
| Dedicated Input Pins | 16 | — |
| Hộp | PLCC-44 (J-lead, surface mount) | PLCC-28 (plastic J-lead chip carrier) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (PLCC socket or solder) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Process Technology | CMOS EPROM (one-time programmable) | — |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary-scan | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Programming | EPROM / JTAG (Classic EP-series) | — |
| Device Family | — | Classic EPLD |
| Architecture | — | PAL-type with macrocells |
| Macrocells | — | 16 |
| Usable Gates | — | 300 |
| Product Terms | — | 160 |
| I/O Pins | — | 16 |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single supply) |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns (grade -10) |
| Counter Frequency (fCNT) | — | 100 MHz |
| Logic Family Compatibility | — | TTL (5 V CMOS/TTL-compatible I/O) |