EP910ILC-50 vs EP910ILI-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910ILC-50 bằng Intel và EP910ILI-25 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910ILC-50 | EP910ILI-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 900 (typical) | — |
| Maximum Frequency | [DATA_NEEDED: fMAX value from datasheet] | — |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | 50 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (typical) | — |
| User I/O Pins | 24 | — |
| Dedicated Input Pins | 12 | — |
| Hộp | PLCC-44 (J-lead) | PLCC-44 (windowed ceramic, J-lead) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (socket-compatible) | — |
| Technology | CMOS EPROM, UV-erasable | CMOS, EPROM |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Programming Cycles | 100 (minimum) | — |
| Boundary Scan | IEEE 1149.1 JTAG (selected speed grades) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (windowed ceramic package) |
| Product Type | — | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Series | — | EP910 (Classic EPLD) |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| I/O Pins | — | 24 |
| Product Terms | — | 240 (maximum) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 25 ns |
| Architecture | — | PAL-type with global interconnect bus |
| Operating Voltage | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Programming Method | — | UV-erasable (windowed), MAX+PLUS II programmer |
| Logic Test Circuitry | — | On-board JTAG-compatible test |