EP910IPC-12 vs EP910IDC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910IPC-12 bằng Altera và EP910IDC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910IPC-12 | EP910IDC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD | Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 450 | — |
| Maximum Operating Frequency (fMAX) | 76.9 MHz | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 12 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V |
| Dedicated Inputs | 10 | 10 |
| I/O Pins | 24 | 24 |
| Hộp | 40-pin PDIP | 40-pin CDIP (Ceramic DIP, through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | — |
| Technology | CMOS EPLD (UV-erasable or OTP) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Programming Toolchain | MAX+PLUS II | — |
| Logic Capacity | Equivalent to ~24 PAL16V8s | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | non_compliant (ceramic DIP contains lead) |
| Manufacturer | — | Altera (now Intel PSG) |
| Equivalent Gates | — | 450 |
| Flip-Flops | — | 48 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Frequency (fCNT) | — | 66.6 MHz |
| Terminal Count | — | 40 |
| Terminal Form | — | Through-Hole |
| Temperature Grade | — | Commercial (0C to +70C) |
| Programmable Security Bit | — | Yes |
| On-board Test Circuitry | — | Yes |
| Logic Type | — | UV Erasable EPROM-based |
| Programming Technology | — | EPROM (UV-erasable) |