EP910IPC-50 vs EP910ILC-25 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910IPC-50 bằng Altera và EP910ILC-25 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910IPC-50 EP910ILC-25
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type Erasable Programmable Logic Device (EPLD) —
Family Altera Classic EPLD EP910 Classic EPLD
Logic Capacity [DATA_NEEDED: macrocell count / equivalent gates] —
Propagation Delay (tPD) 50 ns 25 ns
Clock-to-Output (tCO) 35 ns —
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
User I/O Pins 24 36
Hộp 40-pin Ceramic DIP (IPC, windowed) 44-pin JLCC (windowed ceramic)
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Technology CMOS EPROM cell CMOS EPROM (UV-erasable)
Programming Method Off-board EPROM programmer + UV erase —
Erasure Method UV light through ceramic window (IPC package) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: not stated in verified data] non_compliant (ceramic windowed package)
Macrocells — 24
Internal Frequency (fMAX) — [DATA_NEEDED: fMAX rating]
Logic Blocks — Sum-of-products AND/OR array
Configuration Memory — Non-volatile EPROM (windowed ceramic)
Điện áp cung cấp — 5 V
Development Tool — Altera MAX+PLUS II (legacy)
Trạng thái vòng đời — Obsolete - last time buy was late 1990s

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá