EP910IPC-50 vs EP910IPC-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910IPC-50 bằng Altera và EP910IPC-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910IPC-50 EP910IPC-12
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type Erasable Programmable Logic Device (EPLD) —
Family Altera Classic EPLD Classic EPLD
Logic Capacity [DATA_NEEDED: macrocell count / equivalent gates] Equivalent to ~24 PAL16V8s
Propagation Delay (tPD) 50 ns —
Clock-to-Output (tCO) 35 ns —
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
User I/O Pins 24 —
Hộp 40-pin Ceramic DIP (IPC, windowed) 40-pin PDIP
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Technology CMOS EPROM cell CMOS EPLD (UV-erasable or OTP)
Programming Method Off-board EPROM programmer + UV erase —
Erasure Method UV light through ceramic window (IPC package) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through Hole
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: not stated in verified data] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Macrocells — 24
Usable Gates — 450
Maximum Operating Frequency (fMAX) — 76.9 MHz
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 12 ns
Dedicated Inputs — 10
I/O Pins — 24
Programming Toolchain — MAX+PLUS II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá