EP910IPC-50 vs EP910IPC-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910IPC-50 bằng Altera và EP910IPC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910IPC-50 EP910IPC-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Product Type Erasable Programmable Logic Device (EPLD) Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Family Altera Classic EPLD —
Logic Capacity [DATA_NEEDED: macrocell count / equivalent gates] —
Propagation Delay (tPD) 50 ns 15 ns
Clock-to-Output (tCO) 35 ns —
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
User I/O Pins 24 —
Hộp 40-pin Ceramic DIP (IPC, windowed) PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin)
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (commercial, IPC suffix)
Technology CMOS EPROM cell —
Programming Method Off-board EPROM programmer + UV erase JEDEC fuse map via Altera EPLD programmer
Erasure Method UV light through ceramic window (IPC package) —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: not stated in verified data] [DATA_NEEDED: rohs status not confirmed in verified data]
Device Family — Altera Classic EPLD (EP910 series)
Architecture — PAL-type, CMOS
Macrocells — 24
Dedicated Inputs — 12
I/O Pins — 24
Product Terms — 240
External Clocks — 2
Process Technology — CMOS
Số chân — 40

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá