EP910LC-25 vs EP910LC-32 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC-25 bằng Intel và EP910LC-32 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC-25 EP910LC-32
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 —
Logic Gates [DATA_NEEDED: logic gate count] —
Propagation Delay (tPD) 25 ns —
Dedicated Inputs 16 —
Hộp 28-pin PLCC (LC suffix) PLCC-32
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PLCC socket or direct solder)
Technology CMOS (EPROM-based) —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: VCC range] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
Programmable Yes (EPROM, UV-erasable on windowed variants) —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Maximum Frequency [DATA_NEEDED: fMAX] —
Device Family — Altera Classic EPLD
Number of Macrocells — 24
Number of Usable Gates — 900 gates (typical)
Number of Dedicated Inputs — 10
Number of I/O Pins — 20
Speed Grade — -32
Maximum Toggle Frequency (fMAX) — [DATA_NEEDED: fMAX value in MHz for -32 grade]
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — [DATA_NEEDED: tPD in ns for -32 grade]
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Logic Family — Low-power CMOS (LC suffix)
Programming Method — UV-erasable or one-time programmable (OTP for LC windowless variant)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade]
I/O Standard — TTL-compatible
Cấp MSL — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá